Từ

敦厚 (dūn hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敦厚 (dūn hòu) là một từ tiếng Trung: thành thật và chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敦厚

形 xíng tính từ

thành thật và chân thành

她待人敦厚,大家都很喜欢她。

tā dài rén dūn hòu dà jiā dōu hěn xǐ huan tā

Cô ấy đối xử với mọi người một cách thành thật và chân thành, mọi người đều thích cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敦 dūn — thành thật, nghiêm túc, chân thật

厚 hòu — tử tế, rộng lượng, ấm áp

Cấu trúc & nét viết
1 敦 dūn — thúc giục; khuyến khích

敦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét