Từ

丰厚 (fēng hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丰厚 (fēng hòu) là một từ tiếng Trung: hậu hĩnh, phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丰厚

形 xíng tính từ

hậu hĩnh, phong phú

他得到了丰厚的奖金。

tā dé dào le fēng hòu de jiǎng jīn

Anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丰 fēng — phong phú, dồi dào

厚 hòu — dày, hậu hĩnh, rộng lượng

Cấu trúc & nét viết
1 丰 fēng — nhiều; dồi dào
丰 là bộ thủ trong 6 chữ

丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét