Từ
憨厚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
憨厚 (hān hòu) là một từ tiếng Trung: chân thật và ngay thẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 憨厚
形 tính từ
chân thật và ngay thẳng
她的憨厚性格让大家都很喜欢她。
Tính cách chân thật và ngay thẳng của cô ấy khiến mọi người đều thích cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
憨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét