Từ

憨厚 (hān hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

憨厚 (hān hòu) là một từ tiếng Trung: chân thật và ngay thẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 憨厚

形 xíng tính từ

chân thật và ngay thẳng

她的憨厚性格让大家都很喜欢她。

tā de hān hòu xìng gé ràng dà jiā dōu hěn xǐ huan tā

Tính cách chân thật và ngay thẳng của cô ấy khiến mọi người đều thích cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

憨 hān — đơn giản, ngây thơ, thẳng thắn

厚 hòu — chân thành, tốt bụng, hào phóng

Cấu trúc & nét viết
1 憨 hān — ngốc nghếch; đần độn

憨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敢 gǎn — dũng cảm; gan dạ
敢 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét