Từ

醇厚 (chún hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

醇厚 (chún hòu) là một từ tiếng Trung: thuần khiết và đậm đà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 醇厚

形 xíng tính từ

thuần khiết và đậm đà

这瓶红酒口感醇厚。

zhè píng hóng jiǔ kǒu gǎn chún hòu

Chai rượu vang đỏ này có hương vị thuần khiết và đậm đà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

醇 chún — thuần khiết, mềm mại (khía cạnh chất lượng)

厚 hòu — đậm đà, sâu sắc (khía cạnh độ đậm)

Cấu trúc & nét viết
1 醇 chún — (văn viết) rượu đậm đà

醇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét