Từ

雄厚 (xióng hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雄厚 (xióng hòu) là một từ tiếng Trung: vững chắc, hùng hậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雄厚

形 xíng tính từ

vững chắc, hùng hậu

这家公司资金雄厚。

zhè jiā gōng sī zī jīn xióng hòu

Công ty này có vốn vững chắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雄 xióng — hùng mạnh, mạnh mẽ

厚 hòu — dày, vững chắc, sâu

Cấu trúc & nét viết
1 雄 xióng — đực (sinh vật tạo ra tinh trùng, đối lập với 雌)

雄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 厷 gōng — bộ phận cánh tay trên
厷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét