Từ
雄厚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雄厚 (xióng hòu) là một từ tiếng Trung: vững chắc, hùng hậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雄厚
形 tính từ
vững chắc, hùng hậu
这家公司资金雄厚。
Công ty này có vốn vững chắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
雄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厷 là bộ thủ trong 2 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét