Từ

记录 (jì lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

记录 (jì lù) là một từ tiếng Trung: ghi lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 记录

动 dòng động từ

ghi lại

我每天记录自己的生活。

wǒ měi tiān jì lù zì jǐ de shēng huó

Tôi ghi lại cuộc sống của mình mỗi ngày.

名 míng danh từ

ghi chép

她打破了世界记录。

tā dǎ pò le shì jiè jì lù

Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

记 jì — ghi chép, ghi lại

录 lù — ghi, lưu lại

Cấu trúc & nét viết
1 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét