Từ
铭记 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
铭记 (míng jì) là một từ tiếng Trung: ghi nhớ sâu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 铭记
动 động từ
ghi nhớ sâu sắc
我们要铭记历史教训。
Chúng ta phải ghi nhớ sâu sắc những bài học lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
铭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
名 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét