Từ

铭记 (míng jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

铭记 (míng jì) là một từ tiếng Trung: ghi nhớ sâu sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铭记

动 dòng động từ

ghi nhớ sâu sắc

我们要铭记历史教训。

wǒ men yào míng jì lì shǐ jiào xun

Chúng ta phải ghi nhớ sâu sắc những bài học lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铭 míng — khắc, ghi (ám chỉ sự vĩnh viễn và sâu sắc)

记 jì — nhớ, ghi trong ký ức

Cấu trúc & nét viết
1 铭 míng — văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình

铭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 名 míng — tên; danh xưng của người hoặc vật
名 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét