Từ
牢记 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牢记 (láo jì) là một từ tiếng Trung: ghi nhớ chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牢记
动 động từ
ghi nhớ chặt chẽ
我们要牢记历史教训。
Chúng ta phải ghi nhớ chặt chẽ những bài học lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét