Từ

牢记 (láo jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牢记 (láo jì) là một từ tiếng Trung: ghi nhớ chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牢记

动 dòng động từ

ghi nhớ chặt chẽ

我们要牢记历史教训。

wǒ men yào láo jì lì shǐ jiào xun

Chúng ta phải ghi nhớ chặt chẽ những bài học lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牢 láo — chặt chẽ

记 jì — ghi nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét