Từ
标记 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
标记 (biāo jì) là một từ tiếng Trung: đánh dấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 标记
动 động từ
đánh dấu
请在地图上标记你的位置。
Vui lòng đánh dấu vị trí của bạn trên bản đồ.
名 danh từ
dấu hiệu
请在地图上做个标记。
Vui lòng đánh dấu trên bản đồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
标 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét