Từ

书记 (shū jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

书记 (shū jì) là một từ tiếng Trung: bí thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书记

名 míng danh từ

bí thư

王书记主持了今天的会议。

Wáng shū jì zhǔ chí le jīn tiān de huì yì

Bí thư Vương chủ trì cuộc họp hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — văn bản, chữ viết (đại diện cho tư cách chính thức)

记 jì — ghi chép, ghi lại (đại diện cho việc ghi chép và nhiệm vụ hành chính)

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét