Từ
书记 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
书记 (shū jì) là một từ tiếng Trung: bí thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书记
名 danh từ
bí thư
王书记主持了今天的会议。
Bí thư Vương chủ trì cuộc họp hôm nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét