Từ

切记 (qiè jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

切记 (qiè jì) là một từ tiếng Trung: nhớ kỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 切记

动 dòng động từ

nhớ kỹ

请切记安全第一。

qǐng qiè jì ān quán dì yī

Xin hãy nhớ kỹ rằng an toàn là trên hết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

切 qiè — nhất định, chắc chắn (từ nhấn mạnh tầm quan trọng)

记 jì — nhớ, ghi nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét