Từ
惦记 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惦记 (diàn jì) là một từ tiếng Trung: nhớ, nghĩ đến với lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惦记
动 động từ
nhớ, nghĩ đến với lo lắng
我一直惦记着家乡的父母。
Tôi luôn nhớ cha mẹ ở quê nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
惦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét
记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét