Từ

惦记 (diàn jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惦记 (diàn jì) là một từ tiếng Trung: nhớ, nghĩ đến với lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惦记

动 dòng động từ

nhớ, nghĩ đến với lo lắng

我一直惦记着家乡的父母。

wǒ yī zhí diàn jì zhe jiā xiāng de fù mǔ

Tôi luôn nhớ cha mẹ ở quê nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惦 diàn — nghĩ với lo lắng

记 jì — nhớ, giữ trong tâm trí

Cấu trúc & nét viết
1 惦 diàn — lo lắng, bận tâm, không yên lòng

惦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét