Từ

笔记 (bǐ jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

笔记 (bǐ jì) là một từ tiếng Trung: ghi chú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笔记

名 míng danh từ

ghi chú

我需要整理一下课堂笔记。

wǒ xū yào zhěng lǐ yī xià kè táng bǐ jì

Tôi cần sắp xếp ghi chú lớp học của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笔 bǐ — viết, bằng viết

记 jì — ghi, ghi chép

Cấu trúc & nét viết
1 笔 bǐ — dụng cụ viết hoặc vẽ; bút

笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét