Từ

记忆 (jì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

记忆 (jì yì) là một từ tiếng Trung: ký ức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 记忆

名 míng danh từ

ký ức

我对那件事还有清晰的记忆。

wǒ duì nà jiàn shì hái yǒu qīng xī de jì yì

Tôi vẫn còn ký ức rõ ràng về sự việc đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

记 jì — ghi nhớ, ghi chép

忆 yì — nhớ lại, hồi tưởng

Cấu trúc & nét viết
1 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 忆 yì — hồi tưởng; nhớ lại

忆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 乙 yǐ — can thứ hai trong Thập Can, dùng để chỉ thứ tự thứ hai
乙 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét