Từ
毕竟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
毕竟 (bì jìng) là một từ tiếng Trung: rốt cuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毕竟
副 phó từ
rốt cuộc
他毕竟是个孩子,不能要求太多。
Rốt cuộc cậu ấy là một đứa trẻ, không thể đòi hỏi quá nhiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
竟 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét