Từ

完毕 (wán bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

完毕 (wán bì) là một từ tiếng Trung: hoàn thành, kết thúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完毕

动 dòng động từ

hoàn thành, kết thúc

考试完毕后,学生们离开了教室。

kǎo shì wán bì hòu xué shēng men lí kāi le jiào shì

Sau khi kỳ thi kết thúc, các học sinh rời khỏi lớp học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn chỉnh, đầy đủ

毕 bì — kết thúc, hoàn tất

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 毕 bì — kết thúc, hoàn thành

毕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét