Từ
瓜分 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瓜分 (guā fēn) là một từ tiếng Trung: chia cắt, phân chia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瓜分
动 động từ
chia cắt, phân chia
列强瓜分了这个国家的领土。
Các cường quốc đã chia cắt lãnh thổ của đất nước này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét