Từ

瓜分 (guā fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瓜分 (guā fēn) là một từ tiếng Trung: chia cắt, phân chia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瓜分

动 dòng động từ

chia cắt, phân chia

列强瓜分了这个国家的领土。

liè qiáng guā fēn le zhè ge guó jiā de lǐng tǔ

Các cường quốc đã chia cắt lãnh thổ của đất nước này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瓜 guā — dưa (cung cấp hình ảnh cắt thành các phần)

分 fēn — chia, tách (cung cấp hành động chính)

Cấu trúc & nét viết
1 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét