Từ

分散 (fēn sàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

分散 (fēn sàn) là một từ tiếng Trung: phân tán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分散

动 dòng động từ

phân tán

注意力不要分散。

zhù yì lì bú yào fēn sàn

Đừng để sự chú ý bị phân tán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, phân tách

散 sàn — tản, rải rác

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 散 sàn — tan ra; phân tán (trái với 聚)
Xpinyin
散 là bộ thủ trong 1 chữ

散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét