Từ

分歧 (fēn qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分歧 (fēn qí) là một từ tiếng Trung: bất đồng; phân kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分歧

名 míng danh từ

bất đồng; phân kỳ

我们在这个问题上存在分歧。

wǒ men zài zhè ge wèn tí shàng cún zài fēn qí

Chúng tôi có bất đồng về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia; tách

歧 qí — phân nhánh; rẽ nhánh

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 歧 qí — ngã rẽ (đường); nhánh tách ra từ đường chính

歧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét