Từ
分歧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
分歧 (fēn qí) là một từ tiếng Trung: bất đồng; phân kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分歧
名 danh từ
bất đồng; phân kỳ
我们在这个问题上存在分歧。
Chúng tôi có bất đồng về vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
歧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét