Từ
分布 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
分布 (fēn bù) là một từ tiếng Trung: phân bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分布
动 động từ
phân bố
这种植物广泛分布在亚洲地区。
Loại thực vật này phân bố rộng rãi ở các khu vực châu Á.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
布 là bộ thủ trong 2 chữ
布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét