Từ

分辨 (fēn biàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分辨 (fēn biàn) là một từ tiếng Trung: phân biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分辨

动 dòng động từ

phân biệt

你能分辨这两种颜色吗?

nǐ néng fēn biàn zhè liǎng zhǒng yán sè ma

Bạn có thể phân biệt hai màu này không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — phân chia, tách ra

辨 biàn — phân biệt, nhận biết sự khác biệt

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 辨 biàn — phân biệt; nhận biết

辨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét