Từ

分钟 (fēn zhōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

分钟 (fēn zhōng) là một từ tiếng Trung: phút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分钟

量 liàng lượng từ

phút

我等了十分钟。

wǒ děng le shí fēn zhōng

Tôi đã đợi mười phút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — phân chia, phần (1/60 giờ)

钟 zhōng — đồng hồ, thời gian (chỉ đo lường thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 钟 zhōng — nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông

钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét