Từ

分裂 (fēn liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分裂 (fēn liè) là một từ tiếng Trung: phân chia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分裂

动 dòng động từ

phân chia

细胞分裂是生物的基本过程。

xì bāo fēn liè shì shēng wù de jī běn guò chéng

Phân chia tế bào là một quá trình sinh học cơ bản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, tách

裂 liè — nứt, rạn

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 裂 liè — nứt, vỡ

裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét