Từ

十分 (shí fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

十分 (shí fēn) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 十分

副 fù phó từ

rất

这个问题十分重要。

zhè ge wèn tí shí fēn zhòng yào

Vấn đề này rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

十 shí — mười (đại diện cho sự hoàn toàn, tất cả mười phần)

分 fēn — phần/đơn vị (đơn vị đo lường)

Cấu trúc & nét viết
1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

十 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét