Từ
分支 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
分支 (fēn zhī) là một từ tiếng Trung: nhánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分支
名 danh từ
nhánh
这条河流有许多分支。
Con sông này có nhiều nhánh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét