Từ

划分 (huà fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

划分 (huà fēn) là một từ tiếng Trung: phân chia, phân định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 划分

动 dòng động từ

phân chia, phân định

政府将这个地区划分为三个行政区。

zhèng fǔ jiāng zhè ge dì qū huà fēn wéi sān ge xíng zhèng qū

Chính phủ đã phân chia khu vực này thành ba quận hành chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

划 huà — vạch ranh giới, đánh dấu

分 fēn — tách ra, chia thành các phần

Cấu trúc & nét viết
1 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét