Từ

比分 (bǐ fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

比分 (bǐ fēn) là một từ tiếng Trung: tỷ số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比分

名 míng danh từ

tỷ số

现在的比分是多少?

xiàn zài de bǐ fēn shì duō shao

Bây giờ tỷ số là bao nhiêu?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — thi đấu/trận đấu (khía cạnh cạnh tranh)

分 fēn — điểm số (kết quả số)

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét