Từ

分割 (fēn gē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分割 (fēn gē) là một từ tiếng Trung: chia; phân chia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分割

动 dòng động từ

chia; phân chia

这块土地被分割成几个部分。

zhè kuài tǔ dì bèi fēn gē chéng jǐ gè bù fèn

Mảnh đất này đã được chia thành nhiều phần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, tách thành các phần

割 gē — cắt, tách rời (nhấn mạnh sự tách biệt vật lý hoặc quyết liệt)

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 割 gē — cắt bằng dao; tách rời

割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét