Từ
分寸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
分寸 (fēn cùn) là một từ tiếng Trung: phân tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分寸
名 danh từ
phân tích
说话要有分寸,不要伤害别人的感情。
Khi nói chuyện, phải có phân tích và không làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
寸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét