Từ

分寸 (fēn cùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分寸 (fēn cùn) là một từ tiếng Trung: phân tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分寸

名 míng danh từ

phân tích

说话要有分寸,不要伤害别人的感情。

shuō huà yào yǒu fēn cùn bú yào shāng hài bié rén de gǎn qíng

Khi nói chuyện, phải có phân tích và không làm tổn thương cảm xúc của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — đo lường, mức độ

寸 cùn — giới hạn, đo nhỏ

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

寸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét