Từ

分配 (fēn pèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

分配 (fēn pèi) là một từ tiếng Trung: phân phối, phân bổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分配

动 dòng động từ

phân phối, phân bổ

公司将根据员工的工作表现分配奖金。

gōng sī jiāng gēn jù yuán gōng de gōng zuò biǎo xiàn fēn pèi jiǎng jīn

Công ty sẽ phân phối tiền thưởng dựa trên hiệu suất làm việc của nhân viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, tách thành các phần

配 pèi — phối hợp, phân phối cho người nhận thích hợp

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét