Từ
百分比 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
百分比 (bǎi fēn bǐ) là một từ tiếng Trung: tỷ lệ phần trăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 百分比
名 danh từ
tỷ lệ phần trăm
学生通过考试的百分比是85%。
Tỷ lệ phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi là 85%.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
百 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét