Từ
部分 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
部分 (bù fēn) là một từ tiếng Trung: phần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 部分
名 danh từ
phần
我只完成了一小部分工作。
Tôi chỉ hoàn thành một phần nhỏ công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
部 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét