Từ

跟踪 (gēn zōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

跟踪 (gēn zōng) là một từ tiếng Trung: theo dõi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跟踪

动 dòng động từ

theo dõi

他发现有人在跟踪他。

tā fā xiàn yǒu rén zài gēn zōng tā

Anh ấy phát hiện có người đang theo dõi mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跟 gēn — theo (từ theo gót chân)

踪 zōng — dấu vết, vết chân

Cấu trúc & nét viết
1 跟 gēn — gót (chân hoặc giày/tất)

跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 踪 zōng — dấu chân; vết tích của người hoặc động vật

踪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét