Từ

跟进 (gēn jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跟进 (gēn jìn) là một từ tiếng Trung: theo dõi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跟进

动 dòng động từ

theo dõi

请及时跟进客户的需求。

qǐng jí shí gēn jìn kè hù de xū qiú

Vui lòng theo dõi nhu cầu của khách hàng kịp thời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跟 gēn — theo

进 jìn — tiến

Cấu trúc & nét viết
1 跟 gēn — gót (chân hoặc giày/tất)

跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét