Từ
设置 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
设置 (shè zhì) là một từ tiếng Trung: thiết lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 设置
动 động từ
thiết lập
我需要设置一个新密码。
Tôi cần thiết lập mật khẩu mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét