Từ

设计 (shè jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

设计 (shè jì) là một từ tiếng Trung: thiết kế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 设计

动 dòng động từ

thiết kế

她正在设计一件漂亮的裙子。

tā zhèng zài shè jì yī jiàn piào liang de qún zi

Cô ấy đang thiết kế một chiếc váy đẹp.

名 míng danh từ

thiết kế

这个建筑的设计很独特。

zhè ge jiàn zhù de shè jì hěn dú tè

Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

设 shè — thiết lập, bố trí

计 jì — kế hoạch, tính toán

Cấu trúc & nét viết
1 设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét