Từ

星座 (xīng zuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

星座 (xīng zuò) là một từ tiếng Trung: chòm sao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 星座

名 míng danh từ

chòm sao

你的星座是什么?

nǐ de xīng zuò shì shén me

Bạn thuộc chòm sao gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

星 xīng — sao

座 zuò — nhóm; chùm

Cấu trúc & nét viết
1 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 座 zuò — chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa

座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 坐 zuò — ngồi (đặt mông lên ghế hoặc vật khác để đỡ trọng lượng cơ thể)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét