Từ

星球 (xīng qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

星球 (xīng qiú) là một từ tiếng Trung: hành tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 星球

名 míng danh từ

hành tinh

地球是一个美丽的星球。

dì qiú shì yí ge měi lì de xīng qiú

Trái Đất là một hành tinh đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

星 xīng — sao, thiên thể (chỉ tính chất thiên văn)

球 qiú — cầu, hình cầu (chỉ hình dạng tròn của thiên thể)

Cấu trúc & nét viết
1 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét