Từ

恒星 (héng xīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恒星 (héng xīng) là một từ tiếng Trung: sao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恒星

名 míng danh từ

sao

太阳是一颗恒星。

tài yáng shì yī kē héng xīng

Mặt Trời là một ngôi sao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恒 héng — cố định, thường xuyên

星 xīng — sao, thiên thể

Cấu trúc & nét viết
1 恒 héng — lâu dài; bất biến

恒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 亘 gèn — liên tục không ngừng trong không gian hoặc thời gian
亘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét