Từ

零星 (líng xīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

零星 (líng xīng) là một từ tiếng Trung: rải rác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 零星

形 xíng tính từ

rải rác

零星的雨点开始落下

líng xīng de yǔ diǎn kāi shǐ luò xià

Những giọt mưa rải rác bắt đầu rơi

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

零 líng — phân mảnh, rải rác

星 xīng — điểm như ngôi sao, gợi ý sự phân bố rải rác

Cấu trúc & nét viết
1 零 líng — vụn vặt; rải rác; số lượng nhỏ (đối lập với 整)

零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét