Từ

星星 (xīng xing) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

星星 (xīng xing) là một từ tiếng Trung: ngôi sao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 星星

名 míng danh từ

ngôi sao

天上的星星很亮。

tiān shàng de xīng xing hěn liàng

Những ngôi sao trên trời rất sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

星 xīng — ngôi sao (ý nghĩa cơ bản)

星 xīng / xing — nhân đôi để tạo giọng thân mật, trìu mến

Phát âm theo ngữ cảnh: xing

Cấu trúc & nét viết
1 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 星 xīng / xing — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét