Từ

座谈 (zuò tán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

座谈 (zuò tán) là một từ tiếng Trung: tổ chức tọa đàm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 座谈

动 dòng động từ

tổ chức tọa đàm

老师和学生座谈,了解他们的想法。

lǎo shī hé xué shēng zuò tán liǎo jiě tā men de xiǎng fǎ

Giáo viên và học sinh tổ chức tọa đàm để hiểu suy nghĩ của họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

座 zuò — chỗ ngồi; chỉ bối cảnh chính thức, có tổ chức

谈 tán — nói chuyện; hành động thảo luận

Cấu trúc & nét viết
1 座 zuò — chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa

座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 坐 zuò — ngồi (đặt mông lên ghế hoặc vật khác để đỡ trọng lượng cơ thể)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét