Từ

谈判 (tán pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

谈判 (tán pàn) là một từ tiếng Trung: đàm phán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谈判

动 dòng động từ

đàm phán

两国正在谈判贸易协议。

liǎng guó zhèng zài tán pàn mào yì xié yì

Hai nước đang đàm phán về hiệp định thương mại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谈 tán — nói, thảo luận

判 pàn — phán xét, quyết định

Cấu trúc & nét viết
1 谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét