Từ

畅谈 (chàng tán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

畅谈 (chàng tán) là một từ tiếng Trung: trò chuyện thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 畅谈

动 dòng động từ

trò chuyện thoải mái

我们在咖啡馆畅谈了一下午。

wǒ men zài kā fēi guǎn chàng tán le yī xià wǔ

Chúng tôi trò chuyện thoải mái ở quán cà phê cả buổi chiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

畅 chàng — thoải mái, không bị cản trở

谈 tán — nói chuyện, thảo luận

Cấu trúc & nét viết
1 畅 chàng — thông suốt; không bị cản trở

畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 谈 tán — nói chuyện hoặc thảo luận

谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét