Từ
洽谈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
洽谈 (qià tán) là một từ tiếng Trung: đàm phán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洽谈
动 động từ
đàm phán
公司派我去北京洽谈业务。
Công ty cử tôi đến Bắc Kinh để đàm phán công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
谈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét