Từ

官兵 (guān bīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

官兵 (guān bīng) là một từ tiếng Trung: sĩ quan và binh lính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 官兵

名 míng danh từ

sĩ quan và binh lính

官兵们正在进行训练。

guān bīng men zhèng zài jìn xíng xùn liàn

Các sĩ quan và binh lính đang huấn luyện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

官 guān — sĩ quan, chỉ huy (nhân sự chỉ huy)

兵 bīng — binh lính, lính (nhân sự cấp dưới)

Cấu trúc & nét viết
1 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 兵 bīng — vũ khí
兵 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét