Từ
图纸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
图纸 (tú zhǐ) là một từ tiếng Trung: bản vẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 图纸
名 danh từ
bản vẽ
工程师正在研究建筑图纸。
Kỹ sư đang nghiên cứu bản vẽ kiến trúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
纸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét