Từ
孕育 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
孕育 (yùn yù) là một từ tiếng Trung: thai nghén và nuôi dưỡng; ấp ủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孕育
动 động từ
thai nghén và nuôi dưỡng; ấp ủ
这片土地孕育了灿烂的文明。
Mảnh đất này đã sinh ra một nền văn minh rực rỡ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
孕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
育 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét