Từ
培育 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
培育 (péi yù) là một từ tiếng Trung: trồng trọt; nuôi dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 培育
动 động từ
trồng trọt; nuôi dưỡng
我们需要培育年轻人才。
Chúng ta cần nuôi dưỡng tài năng trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
培 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
育 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét