Từ
教育 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
教育 (jiào yù) là một từ tiếng Trung: giáo dục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 教育
名 danh từ
giáo dục
他接受了良好的教育。
Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục tốt.
动 động từ
giáo dục
父母应该教育孩子尊重他人。
Cha mẹ nên giáo dục con cái tôn trọng người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
育 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét